Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VN-EFTA FTA)
Ngày 02/7/2026, Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA, gồm 4 nước thành viên là Thụy Sỹ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein) đã chính thức tuyên bố kết thúc đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EFTA. Được khởi động từ tháng 7/2012, đây là một trong những thỏa thuận có thời gian đàm phán kéo dài nhất từ trước tới nay của Việt Nam.
Hiệp định Thương mại tự do giữa EFTA và Việt Nam (EFTA–Viet Nam FTA) là một hiệp định thương mại tự do toàn diện và có mức độ cam kết cao, bao trùm nhiều lĩnh vực như thương mại hàng hóa và dịch vụ, quy tắc xuất xứ, đầu tư, quyền sở hữu trí tuệ, cạnh tranh, các biện pháp phòng vệ thương mại, mua sắm chính phủ, cũng như thương mại và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, Hiệp định còn bao gồm các quy định về doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), hợp tác và xây dựng năng lực nhằm hỗ trợ các bên tận dụng hiệu quả các cơ hội từ Hiệp định.
Thông tin chung:
- Tên Hiệp định: Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VN–EFTA FTA)
- Các bên tham gia: Việt Nam và Hiệp hội Thương mại tự do châu Âu (EFTA), gồm Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ
- Kết thúc đàm phán: 02/7/2026
- Tính chất: Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, toàn diện và có mức độ cam kết cao.
Nội dung hiệp định:
Hiệp định gồm 14 nhóm nội dung chính:
Thương mại hàng hoá
Đối với hàng công nghiệp và thủy sản, các nước EFTA cam kết tiếp tục duy trì việc xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm có xuất xứ từ Việt Nam ngay khi Hiệp định có hiệu lực. Về phía Việt Nam, phần lớn thuế nhập khẩu đối với hàng công nghiệp và thủy sản từ EFTA sẽ được cắt giảm và xóa bỏ trong thời hạn tối đa 11 năm.
Đối với nông sản, các bên áp dụng lộ trình mở cửa phù hợp với lợi ích thương mại và mức độ nhạy cảm của từng nước. Một số sản phẩm xuất khẩu chủ lực của EFTA như phô mai, cà phê, sô-cô-la, thực phẩm cho trẻ em và thực phẩm bổ sung sẽ được hưởng thuế suất 0% khi vào thị trường Việt Nam theo lộ trình tối đa 16 năm. Đồng thời, EFTA cũng dành cho Việt Nam các ưu đãi tương đương với các FTA gần đây mà khối đã ký kết.
Quy tắc xuất xứ
Hiệp định quy định hệ thống quy tắc xuất xứ toàn diện nhằm bảo đảm hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan thực sự có nguồn gốc từ các bên tham gia. Một điểm đáng chú ý là cơ chế cộng gộp xuất xứ giữa các nước thành viên EFTA và Việt Nam, đồng thời cho phép cộng gộp mở rộng đối với nguyên liệu phi nông nghiệp có xuất xứ từ các nước ASEAN hoặc EU nếu có hiệp định thương mại ưu đãi với EFTA. Hiệp định cũng quy định rõ tiêu chí xuất xứ theo từng nhóm hàng, phương thức chứng nhận xuất xứ và các quy định về gia công, chế biến.
Tạo thuận lợi thương mại
Các bên cam kết đơn giản hóa và hiện đại hóa thủ tục hải quan, tăng cường minh bạch, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và thực hiện đầy đủ các cam kết trong Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại của WTO.
Phòng vệ thương mại
Hiệp định tái khẳng định quyền và nghĩa vụ của các bên theo các hiệp định của WTO về chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ. Đồng thời, các bên cam kết tăng cường minh bạch, tham vấn trước khi áp dụng các biện pháp phòng vệ và hướng tới hạn chế sử dụng biện pháp chống bán phá giá giữa các bên. Ngoài ra, Hiệp định cũng thiết lập cơ chế tự vệ song phương nhằm xử lý trường hợp hàng nhập khẩu gia tăng gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước.
Các biện pháp SPS và TBT
Hiệp định xây dựng cơ chế hợp tác nhằm giảm thiểu các rào cản kỹ thuật và kiểm dịch động, thực vật trong thương mại. Các bên cam kết tăng cường minh bạch, trao đổi thông tin, thiết lập đầu mối liên hệ và thúc đẩy việc xây dựng các quy định kỹ thuật dựa trên cơ sở khoa học cũng như các tiêu chuẩn quốc tế.
Thương mại dịch vụ
Chương thương mại dịch vụ được xây dựng trên nền tảng Hiệp định GATS của WTO nhưng có phạm vi cam kết sâu hơn. Hiệp định bao gồm các quy định về đối xử quốc gia, minh bạch hóa quản lý, thanh toán và chuyển tiền, đồng thời có các phụ lục riêng về dịch vụ tài chính, viễn thông, vận tải biển quốc tế và di chuyển thể nhân. Hai bên cam kết mở cửa thị trường ở mức tương đương hoặc cao hơn các cam kết hiện hành trong WTO đối với nhiều lĩnh vực dịch vụ.
Đầu tư
Hiệp định quy định nguyên tắc đối xử quốc gia đối với nhà đầu tư của các bên trong nhiều lĩnh vực ngoài dịch vụ theo phương thức "danh mục tích cực". Các lĩnh vực như nông nghiệp, khai khoáng và chế biến, chế tạo được mở cửa cho hoạt động đầu tư với một số ngoại lệ liên quan đến quyền sử dụng đất hoặc rà soát đầu tư. Đồng thời, Hiệp định khẳng định quyền của mỗi quốc gia trong việc ban hành các chính sách nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Quyền sở hữu trí tuệ
Hiệp định bao gồm các quy định toàn diện về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh và các biện pháp kiểm soát tại biên giới. Các bên tái khẳng định việc thực hiện đầy đủ Hiệp định TRIPS của WTO và khuyến khích tham gia thêm các điều ước quốc tế liên quan đến sở hữu trí tuệ.
Mua sắm chính phủ
Chương mua sắm chính phủ hướng tới tăng cường minh bạch, thúc đẩy sử dụng đấu thầu điện tử và tăng cường hợp tác giữa các bên. Hiệp định cũng đặt nền tảng cho các cuộc đàm phán tiếp theo về mở cửa thị trường mua sắm công và nhấn mạnh vai trò của mua sắm công trong phát triển bền vững cũng như hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Cạnh tranh
Các bên thống nhất xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh bằng cách ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh như thỏa thuận độc quyền hoặc lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Hiệp định cũng thiết lập cơ chế hợp tác và tham vấn thông qua Ủy ban hỗn hợp để xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực thi.
Thương mại và phát triển bền vững
Hiệp định dành một chương riêng cho phát triển bền vững, trong đó các bên cam kết thực hiện đầy đủ các điều ước quốc tế về lao động và môi trường. Về lao động, các bên tái khẳng định việc thực hiện các Công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), thúc đẩy bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử. Về môi trường, các bên cam kết thực hiện Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên.
Hợp tác và xây dựng năng lực
Hiệp định thiết lập khuôn khổ hợp tác kỹ thuật nhằm giúp các bên tận dụng tốt hơn các cơ hội từ FTA, thông qua các hoạt động hỗ trợ nâng cao năng lực, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ kỹ thuật. Nội dung hợp tác sẽ được rà soát định kỳ bởi Ủy ban hỗn hợp.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)
Hiệp định nhấn mạnh việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận thông tin về thị trường, quy định thương mại và các cơ hội kinh doanh thông qua các cổng thông tin công khai bằng tiếng Anh. Các bên cũng tăng cường hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ SMEs tận dụng hiệu quả các lợi ích từ Hiệp định.
Thể chế và giải quyết tranh chấp
Hiệp định thành lập Ủy ban hỗn hợp gồm đại diện của tất cả các bên nhằm giám sát việc thực thi và thúc đẩy phát triển Hiệp định. Đối với các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện, Hiệp định quy định cơ chế tham vấn, hòa giải và trọng tài. Nếu không đạt được kết quả thông qua tham vấn, tranh chấp sẽ được giải quyết bởi hội đồng trọng tài gồm ba trọng tài viên theo quy trình được quy định trong Hiệp định
Nguồn: Trung tâm WTO
Tài liệu (Tiếng Anh) được đính kèm dưới đây
SỞ CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH